hâm mộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Yêu chuộng và mến phục một người, một nhóm hoặc một thứ gì đó: Thể hiện cảm xúc tích cực mạnh mẽ, sự ngưỡng mộ và ủng hộ nhiệt thành, thường dành cho người nổi tiếng, đội nhóm, tác phẩm nghệ thuật hoặc ý tưởng.
- Theo dõi và ủng hộ với sự nhiệt tình cao độ: Hành động thể hiện sự quan tâm đặc biệt, lâu dài và thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy hâm mộ ca sĩ đó từ khi còn nhỏ. (Cô ấy yêu thích và ngưỡng mộ ca sĩ đó từ khi còn nhỏ.)
- Anh ấy hâm mộ đội bóng này vì lối chơi đẹp mắt của họ. (Anh ấy yêu chuộng và mến phục đội bóng này vì lối chơi đẹp mắt của họ.)
- Rất nhiều độc giả trẻ hâm mộ nhà văn này. (Rất nhiều độc giả trẻ yêu thích và ngưỡng mộ nhà văn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự hâm mộ" (danh từ): chỉ trạng thái, cảm giác hoặc hành động hâm mộ.
- Sự hâm mộ của công chúng dành cho anh ấy thật đáng kinh ngạc. (Cảm giác ngưỡng mộ của công chúng dành cho anh ấy thật đáng kinh ngạc.)
- "người hâm mộ" (danh từ): chỉ cá nhân hoặc nhóm người có cảm giác hâm mộ.
- Hàng nghìn người hâm mộ đã có mặt tại sân vận động. (Hàng nghìn người ủng hộ nhiệt thành đã có mặt tại sân vận động.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngưỡng mộ (động từ): Kính phục, tôn trọng sâu sắc (thường nhấn mạnh sự kính trọng hơn là sự cuồng nhiệt).
- Yêu thích (động từ): Có cảm tình, thích (mức độ có thể nhẹ hơn "hâm mộ").
- Cuồng nhiệt (tính từ): Có nhiệt tình quá mức, đôi khi thiếu lý trí (thường dùng để mô tả cường độ của sự hâm mộ).
Từ đồng nghĩa
- Mến phục: Kính mến và khâm phục.
- Yêu chuộng: Yêu thích và quý trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "hâm mộ" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Hâm mộ thần tượng: Chỉ sự ngưỡng mộ, yêu thích dành cho một thần tượng.
- Giới trẻ thường có xu hướng hâm mộ thần tượng một cách mãnh liệt.
- đgt. Yêu chuộng và mến phục: một diễn viên điện ảnh được nhiều người hâm mộ Trận đấu được người hâm mộ chờ đón từ lâu.